越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trơn tru” (1)
trơn tru
英语
形smooth, fluent
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
The house numbering system operates very smoothly.
相关词“trơn tru” (0)
未找到相关词。
短语“trơn tru” (2)
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
The road surface was slippery after the heavy rain.
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
The house numbering system operates very smoothly.
